TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TÌNH YÊU

     

Nếu bạn là người ưa thích sự lãng mạn. Muốn dành cho nửa kia của mình những lời nói, từ ngữ ngọt ngào thì đừng bỏ qua bài viết dưới đây. Bài viết sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về tình yêu thông dụng và hay nhất để bạn có thể bày tỏ với người ấy nhé.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về tình yêu

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu theo giai đoạn mối quan hệ

*

Hãy xem các từ vựng tiếng Anh dành cho từng giai đoạn của tình yêu nhé.

Giai đoạn tình yêu chớm nở

A blind date: xem mặtA flirt: chỉ người hay tán tỉnhPick-up line: câu, lời lẽ tán tỉnhTo chat (someone) up: để ý, bắt chuyện với đối phươngTo flirt (with someone): tán tỉnhFlirtatious: thích tán tỉnh người khác

Giai đoạn tình yêu nồng nàn

Accept one’s proposal: chấp nhận lời cầu hônTo adore: yêu ai hết mựcCan’t live without someone: không sống thiếu ai đó đượcCrazy about someone: yêu ai đến điên cuồngHold hands: cầm tayI can hear wedding bells: chỉ lời dự báo đám cưới sớmLive together: sống cùng nhauLove at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tìnhLove each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiệnLove you forever: yêu em mãi mãiLove you with all my heart: yêu em bằng cả trái timMake a commitment: hứa hẹnTo be smitten with somebody: yêu say đắmTo fall for somebody: phải lòng ai đóTo take the plunge: làm lễ đính hôn/làm đám cướiTo tie the knot: kết hônLovebirds: cặp đôi yêu nhau, ríu rít như những chú chim

Giai đoạn tình yêu nguội lạnh

Break-up lines: lời chia tayHave an affair (with someone): ngoại tìnhLovesick: tương tư, đau khổ vì yêuPlay away from home: quan hệ lén lút với người khácTo break up with somebody: chia tay với ai đóTo dump somebody: đá người yêuTo split up: chia tayHave a domestic: cãi nhauHave blazing rows: cuộc cãi vã lớn tiếngCheat on someone: lừa dối ai đóGet back together: làm lành sau khi chia tay

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu – xưng hô trong yêu đương

*

Khi yêu nhau, chúng ta thường gọi nhau bằng những từ ngữ đặc biệt để chứng tỏ mối quan hệ thân mật của cả hai. Có những từ vựng tiếng Anh về tình yêu nào chỉ người dấu yêu của chúng ta nhỉ?

Baby: bé cưng, bảo bốiDarling/Honey: anh/em yêuKitty: mèo conMy one and only: người yêu duy nhấtMy sweetheart: người tình ngọt ngàoMy true love: tình yêu đích thực đời tôiThe love of one’s life: tình yêu vĩnh cửuMy boo: người dấu yêuMy man/my boy: chàng trai của tôiMy woman/my girl: cô gái của tôi

Các từ vựng tiếng Anh về tình yêu cùng các từ viết tắt thông dụng

Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gáiH.a.k. (hugs and kisses): ôm và hônL.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái timBae (before anyone else): cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất cứ ai (chỉ sự ưu tiên)Ex: chỉ người yêu cũ, như một lần “kinh nghiệm” yêu đươngF.a.t.h. (first and truest husband): người chồng đầu tiên và thân cận nhấtL.t.r. (long-term relationship): mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiếtW.l.t.m. (would like to meet): khi 2 người mong muốn gặp mặt.

Từ vựng tiếng Anh về tình yêu trong câu “thả thính”

The word “happiness” starts with H in the dictionary. But my happiness starts with U!

Từ “hạnh phúc” trong từ điển bắt đầu bằng chữ H, nhưng hạnh phúc của anh bắt đầu bằng chữ U (you/em) cơ

Can I touch you? I’ve never touched an angel before.

Em chạm vào anh được không? Em chưa được chạm vào thiên thần bao giờ hết ấy.

They keep saying Disneyland is the best place on the planet. Seems like no one has been standing next to you, ever.

Mấy người mà nói Disneyland là nơi tuyệt vời nhất trên hành tinh này chắc chưa bao giờ được đứng bên cạnh em rồi.

My eyes need a check-up, I just can’t take them off of you.

Mắt em phải đi khám thôi, em chẳng thể rời mắt khỏi anh được.

You are so sweet, my teeth hurt.

Bạn ngọt ngào quá, răng mình đau luôn.

My love for you is like diarrhea, holding it in is impossible.

Xem thêm: Cách Up Ảnh Gif Lên Tumblr, Hướng Dẫn Up Ảnh Động Gif Lên Facebook

Tình yêu của mình giống bệnh tiêu chảy, không thể nào kìm nén trong lòng được.

I am good with directions, but I get lost in your ocean eyes everytime

Anh giỏi nhớ đường, nhưng lần nào cũng lạc trong đôi mắt như biển sâu của em.

Did it hurt when you fell out of heaven?

Em ngã khỏi thiên đường có đau không?

Are you tired of running through my mind all day?

Anh có mệt không khi quanh quẩn trong tâm trí em cả ngày vậy?

You know If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire!

Mỗi giây nhớ người mà tôi được một đô la là tôi thành tỉ phú rồi đấy.

Những câu danh ngôn có từ vựng tiếng Anh về tình yêu

*

Cùng điểm qua một số câu danh ngôn có từ vựng tiếng Anh về tình yêu hay nhất, hoàn hảo để làm tiêu đề những tấm ảnh “sống ảo” bạn nhé.

“Love has nothing to do with what you are expecting to get–only with what you are expecting to give–which is everything.”

Tình yêu chẳng liên quan gì đến những thứ bạn mong muốn nhận lại – mà là những thứ bạn cho đi – chính là tất cả mọi thứ.

“Where there is love there is life.”

Nơi nào có tình yêu, nơi ấy có sự sống.

“Whatever our souls are made of, his and mine are the same.”

Dù tâm hồn của chúng tôi có tạo thành từ những gì, tâm hồn anh và tôi luôn đồng điệu.

“The greatest happiness of life is the conviction that we are loved; loved for ourselves, or rather, loved in spite of ourselves.”

Hạnh phúc lớn nhất trong đời là niềm tin mãnh liệt rằng chúng ta được yêu thương, được quý mến bởi con người thật của chúng ta, hay nói đúng hơn, cho dù con người thật của chúng ta có ra sao.

“In love there are two things – bodies and words.”

Trong tình yêu, có hai thứ thôi – thể xác và câu chữ.

“Love makes your soul crawl out from its hiding place.”

Tình yêu khiến tâm hồn bạn chui ra khỏi vỏ sò mà nó đang ẩn nấp.

Xem thêm: Giá Trị Dinh Dưỡng Của Rau Muống Là Gì? Có Nên Ăn Mỗi Ngày Không?

“There is always madness in love. But there is also always some reason in madness.”

Yêu đương thì bao giờ cũng có chút hoang dại. Nhưng bao giờ cũng có chút lý trí trong sự hoang dại.